trời đánh
Định nghĩa
- Cụm từ / Thành ngữ:
- Bị trừng phạt hoặc gặp tai họa do trời: "trời đánh" mang nghĩa bị trời phạt, gặp điều không may hoặc bị trừng trị một cách đích đáng, thường dùng để chỉ một hành động xấu xa bị quả báo.
- Lời nguyền rủa hoặc chửi rủa: "trời đánh" còn được dùng như một lời nguyền, thể hiện sự tức giận hoặc mong muốn ai đó gặp tai họa.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa bị trời phạt:
- Kẻ ác rồi cũng sẽ bị trời đánh. (Kẻ làm điều xấu cuối cùng sẽ bị trừng phạt.)
- Nó làm điều tàn nhẫn thế, coi chừng trời đánh! (Nó hành động độc ác, hãy cẩn thận kẻo bị quả báo.)
Lời nguyền rủa:
- Trời đánh thằng lừa đảo ấy! (Cầu cho kẻ lừa gạt đó gặp tai họa!)
- Đồ trời đánh thánh vật, dám phản bội bạn bè! (Kẻ đáng bị trời phạt, dám phản bội bạn bè!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trời đánh tránh bữa ăn": Thành ngữ này chỉ việc ngay cả sự trừng phạt của trời cũng kiêng nể bữa ăn, nghĩa là bữa ăn là lúc thiêng liêng, không nên quấy rầy hoặc làm phiền.
- Đừng cãi nhau trong bữa ăn, trời đánh tránh bữa ăn mà. (Hãy tôn trọng giờ ăn, vì ngay cả trời cũng không trừng phạt lúc đó.)
Biến thể và từ gần giống
Trời phạt (cụm từ): bị trời trừng trị, đồng nghĩa với "trời đánh".
- Làm ác ắt có trời phạt. (Làm điều xấu chắc chắn sẽ bị quả báo.)
Sét đánh (cụm từ): bị sét đánh trúng, thường dùng để chỉ tai họa bất ngờ, cũng có nghĩa tương tự nhưng cụ thể hơn.
- Nó chết như bị sét đánh ngang tai. (Nó chết một cách đột ngột, như bị sét đánh.)
Từ đồng nghĩa
- Quả báo: sự trừng phạt do nghiệp xấu gây ra.
- Trừng phạt: hành động phạt vì lỗi lầm.
- Tai họa: điều rủi ro, bất hạnh.
Thành ngữ liên quan
Trời đánh thánh vật: lời nguyền rủa mạnh mẽ, mong ai đó bị trời và thánh cùng trừng phạt.
- Đồ trời đánh thánh vật, dám ăn cắp của người nghèo! (Kẻ đáng bị trời và thánh phạt, dám lấy của người nghèo khổ!)
Trời đánh còn tránh miếng ăn: biến thể của "trời đánh tránh bữa ăn", nhấn mạnh sự tôn trọng bữa ăn.
- Im đi, trời đánh còn tránh miếng ăn, đừng cãi nhau lúc này! (Hãy yên lặng, vì ngay cả trời cũng kiêng giờ ăn, đừng tranh cãi bây giờ!)